ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "công nghiệp xanh" (1件)
công nghiệp xanh
日本語
フグリーン産業
SCG muốn tăng hợp tác về công nghiệp xanh.
SCGはグリーン産業における協力を強化したいと考えています。
類語検索結果 "công nghiệp xanh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "công nghiệp xanh" (1件)
SCG muốn tăng hợp tác về công nghiệp xanh.
SCGはグリーン産業における協力を強化したいと考えています。
